베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thủ phủ" (1)
thủ phủ
영어
명사capital (of a province/state)
Thủ phủ của tỉnh đã bị thiệt hại nghiêm trọng.
The provincial capital suffered severe damage.
관련 단어 "thủ phủ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thủ phủ" (1)
Thủ phủ của tỉnh đã bị thiệt hại nghiêm trọng.
The provincial capital suffered severe damage.
